ĐẠI LÝ ỦY QUYỀN CẤP 1 HINO MOTORS
 Hotline: 0908 523 668
  • Mã sản phẩm:

    ĐẦU KÉO HINO 2 CẦU

    1.230.000.000 VNĐ
    Mô tả
    ĐẦU KÉO HINO 2 CẦU

    MODEL SS2PKUA

    Xe tải đầu kéo Model SS2PKUA 
    Kích thước xe
    Dài tổng thể ( DxRxC)
    mm
    6.770x2.495x3.030
    Chiều dài cơ sở
    mm
    4.560 – (3.150+1.410)
    Công thức bánh xe
     
    6 x 4 (2 cầu)

    Khối lượng bản thân

    Kg
    8.870
    Khối lượng kéo theo cho phép tham gia giao thông
    Kg
    38.550
    Đông cơ
    Loại
     
    Disel P11C-UJ  tăng áp, 4 kỳ, Euro 3, 6 xylanh thẳng hàng.
    Dung tích xy lanh      
    cc
    10.520
    Công suất cực đại                    
    PS/rpm
    350/2.100
    Mômen xoắn
    N.m/rpm
    1.460/1.100
    Hệ Thống phun nhiên liệu
     
    Phun nhiên liệu điện tử
    Hộp số
     
    9 số
    Hệ thống phanh
     
    Hệ thống phanh khí nén toàn phần với ABS
    Khả năng vượt dốc
    Tan (%)
    33
    Cỡ lốp
     
    295/80 R22.5 (Tubeless)
    Tốc độ cực đại
    Km/h
    99
    Ghế  lái
     
    Ghế hơi
    Cabin
     
    Cabin kiểu lật điều khiển điện với hệ thống treo gồm 4 bóng hơi trước
    Số chổ ngồi
     
    02 chỗ
    thùng nhiên liệu
    L
    400 lít
    Điều hòa không khí
     
    Tiêu chuẩn
    Màu sơn cabin
     
    Trắng
    Điểm nổi bật của đầu kéo Xe tải đầu kéo Model SS2PKUA đính kèm trang dưới.
     
    Hotline: 0908 523 668

    MODEL SS1EKVA

    xe dau keo hino 2 cau
    XE ĐẦU KÉO HINO 2 CẦU SS1EKVA
    Xe tải đầu kéo Model SS1EKVA
    Kích thước xe Dài tổng thể ( DxRxC) mm 7.030x2.490x3.325
    Chiều dài cơ sở mm 3.300 + 1.310
    Công thức bánh xe   6 x 4 (2 cầu)

    Khối lượng bản thân

    Kg 9.025
    Khối lượng kéo theo cho phép tham gia giao thông Kg 38.550
    Đông cơ Loại   Disel  6 xylanh thẳng hàng.
    Dung tích xy lanh       cc 12.913
    Công suất cực đại                     PS/rpm 450/1.800
    Mômen xoắn N.m/rpm 1.9120/1.100
    Hệ Thống phun nhiên liệu   Phun nhiên liệu điện tử
    Hộp số   16 số tiến , 2 số lù
    Hệ thống phanh   Hệ thống phanh khí nén toàn phần
    Khả năng vượt dốc Tan (%) 33
    Cỡ lốp   295/80 R22.5 (Tubeless)
    Tốc độ cực đại Km/h 99
    Ghế  lái   Ghế hơi
    Cabin   Cabin kiểu lật điều khiển điện với hệ thống treo 
    Số chổ ngồi   02 chỗ
    thùng nhiên liệu L 400 lít
    Điều hòa không khí   Tiêu chuẩn
    Màu sơn cabin   Trắng
     
     
    Hotline: 0908 523 668

    Sản phẩm cùng loại

    0908 523 668 SMS Chỉ Đường
    Hotline: 0908 523 668
    Hotline

    0908 523 668