ĐẠI LÝ ỦY QUYỀN CẤP 1 HINO MOTORS
 Hotline: 0908 523 668
  • Mã sản phẩm: XE TẢI HINO FL8JTSA

    XE TẢI HINO FL8JTSA (Tải 16.4 tấn thùng dài 7m7)

    908.523.668 VNĐ
    Mô tả
    Bán xe tải Hino 15 tấn, xe tải hino 16 tấn, xe tải hino FL8JTSA

    GIỚI THIỆU XE TẢI HINO FL8JTSA

     
    Chúng tôi nỗ lực tạo ra dòng xe Hino 500 series với mức độ tin cậy cao để giành được cảm tình của khách hàng.  Cùng với sử dụng nhiên liệu hiệu quả và khí thải thấp, dòng xe 500 series được thiết kế cho tính năng vận hành mạnh mẽ, bền bỉ, tiện nghi kinh tế cũng như chất lượng vận tải cao và khả năng chuyên chở linh hoạt.
     
    Với tất cả tính năng đó, Hino 500 series là sản phẩm được phát triển thể hiện rõ tinh thần vì con người và công nghệ tiên tiến của Hino-kết quả của quá trình thử nghiệm tiến hành ở nhiều quốc gia trên thế giới.  HINO có khả năng tiếp tục tiến đến là một đối tác tin cậy bởi hệ thống hỗ trợ sau bán hàng và đáp ứng yêu cầu  của khách hàng trong khả năng tốt nhất có thể. Nếu bạn muốn tìm một chiếc xe tải hạng trung mà cần sự tin cậy vượt hơn cả mong đợi, chúng tôi tin Hino 500 series là sự lựa chọn tốt nhất của bạn.
    Hotline: 0908 523 668
     
    FL8JTSA 16.4 TẤN
     
    Hotline: 0908 523 668 
    Tổng tải trọng
    Model
    10,400  tấn
    15,100  tấn
    24,000  tấn
     
    Vui lòng liên hệ để nhận giá tốt, quà tặng hấp dẫn: 0908 523 668

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HINO FL8JTSA

    Danh mục
    THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI HINO FL8JTSA
    Kích thước xe
     
     
     
     
     
    Xuất xứ Nhật bản, nhập linh kiện từ nhật lắp ráp tại nhà máy Hino VN.
    Năm sản xuất : 2017
    Chất lượng: mới 100%    
    Model: FL8JTSA, Hotline: 0908 523 668
    Tổng tải trọng: 24.000 Kg
     
    Chiều dài cơ sở: 4.980 + 1300 mm
    Kích thước xe:9.730x2.460x2.700 mm.
    Động cơ
    Động cơ: HINO J08E-UF Euro 2.
    Động cơ diesel 4 kỳ, 6 máy thẳng hàng, làm mát bằng nước.
    Momen xoắn: 745N.m/1500 vòng/phút.
    Công suất: 260 PS/ 2.500 vòng/phút.
    Dung tích xylanh 7.684cc,       Tỷ số nén 18.1
    Thông số khác
    Cỡ lớp: 11.00-R20-16PR
    Tốc độ cực đại: 106 km/h
    Cabin kiểu lật với cơ cấu thanh xoắn và các thiết bị an toàn.
    Thùng nhiên liệu 200 lít.
    Ly hợp loại đĩa đơn ma sát khô, điều chỉnh thủy lực, tự động điều chỉnh.
    Hệ thống phanh thủy lực dẫn động khí nén mạch kép
    Hệ thống treo trước: phụ thuộc, nhíp lá,  giảm xóc thủy lực
    Hệ thống treo sau: phụ thuộc, nhíp lá.
    Tay lái tiều chỉnh độ cao và góc nghiêng với cơ cấu khóa, trợ lực thủy lực, cơ cấu lái trục vít ecu bi tuần hoàn.
    Hộp số
     hộp số cơ khí, 9 số tiến, 1 số lùi
    Tiện nghi
    Cửa sổ điện: có,        Khóa cửa trung tâm: có
    CD, AM/FM radio: có,    Số chỗ ngồi: 3
    Điều hòa không khí Denso chất lượng cao: không có
    Vui lòng liên hệ để nhận giá tốt, quà tặng hấp dẫn: 0908 523 668 

    Xe Tải Hino FL8JTSA Tải 15.62 Tấn Thùng Mui Bạt

     
    HÌNH XE TẢI HINO FL8JTSA
    XE TẢI HINO FL8JTSA TẢI 15.62 TẤN- Hotline: 0908 523 668
    XE HINO 15.62 TẤN 2 CẦU LẾCH
    XE TẢI HINO 15.62 TẤN 2 CẦU LẾCH

    Nhãn hiệu :

    HINO FL8JTSA 6x2/ĐPT-MB24 (Vách ngoài bằng inox, trong tole mạ kẽm , sàn sắt.)

    Số chứng nhận :

    0085/VAQ09 - 01/16 - 01

    Ngày cấp :

    26/01/2018

    Loại phương tiện :

    Ô tô tải (có mui)

    Xuất xứ :

    ---

    Cơ sở sản xuất :

    Công ty TNHH Đại Phát Tín

     

    FONE 0908 523 668

    Thông số chung:

    Trọng lượng bản thân :

    8185

    kG

    Phân bố : - Cầu trước :

    3235

    kG

    - Cầu sau :

    4950

    kG

    Tải trọng cho phép chở :

    15620

    kG

    Số người cho phép chở :

    3

    người

    Trọng lượng toàn bộ :

    24000

    kG

    Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :

    9885 x 2500 x 3515

    mm

    Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :

    7700 x 2345 x 765/2150

    mm

    Khoảng cách trục :

     

    mm

    Vết bánh xe trước / sau :

    1925/1855

    mm

    Số trục :

    3

    Công thức bánh xe :

    6 x 2

    Loại nhiên liệu :

    Diesel

    Động cơ :

    Nhãn hiệu động cơ:

    J08E-UF

    Loại động cơ:

    4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp

    Thể tích :

    7684       cm3

    Công suất lớn nhất /tốc độ quay :

    184 kW/ 2500 v/ph

    Lốp xe :

    Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:

    02/04/04/---/---

    Lốp trước / sau:

    11.00 R20 /11.00 R20

    Hệ thống phanh :

     

    Phanh trước /Dẫn động :

    Tang trống /Khí nén - Thủy lực

    Phanh sau /Dẫn động :

    Tang trống /Khí nén - Thủy lực

    Phanh tay /Dẫn động :

    Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí

    Hệ thống lái :

     

    Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :

    Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

    Ghi chú:

    Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá

    XE TẢI HINO FL8JTSA 15.72 TẤN THÙNG MUI BẠT BỬNG NHÔM

    Hotline: 0908 523 668 
    XE HINO FL8JTSA 3 CHÂN
    XE TẢI HINO FL8JTSA 3 CHÂN 15.72 TẤN Hotline: 0908 523 668
     
    HINO FL8JTSA
    HINO FL8JTSA 15.72 TẤN 3 CHÂN
     

    Nhãn hiệu :

    HINO FL8JTSA 6x2/ĐPT-MBN24 (Bửng nhôm hộp cao cấp ghép lại, sàn inox)

    Số chứng nhận :

    0096/VAQ09 - 01/16 - 01

    Ngày cấp :

    22/12/2017

    Loại phương tiện :

    Ô tô tải (có mui)

    Xuất xứ :

    ---

    Cơ sở sản xuất :

    Công ty TNHH Đại Phát Tín

     

    FONE 0908 523 668

    Thông số chung:

    Trọng lượng bản thân :

    8085

    kG

    Phân bố : - Cầu trước :

    3225

    kG

    - Cầu sau :

    4860

    kG

    Tải trọng cho phép chở :

    15720

    kG

    Số người cho phép chở :

    3

    người

    Trọng lượng toàn bộ :

    24000

    kG

    Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :

    9885 x 2500 x 3515

    mm

    Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :

    7700 x 2345 x 765/2150

    mm

    Khoảng cách trục :

     

    mm

    Vết bánh xe trước / sau :

    1925/1855

    mm

    Số trục :

    3

    Công thức bánh xe :

    6 x 2

    Loại nhiên liệu :

    Diesel

    Động cơ :

    Nhãn hiệu động cơ:

    J08E-UF

    Loại động cơ:

    4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp

    Thể tích :

    7684       cm3

    Công suất lớn nhất /tốc độ quay :

    184 kW/ 2500 v/ph

    Lốp xe :

    Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:

    02/04/04/---/---

    Lốp trước / sau:

    11.00 R20 /11.00 R20

    Hệ thống phanh :

     

    Phanh trước /Dẫn động :

    Tang trống /Khí nén - Thủy lực

    Phanh sau /Dẫn động :

    Tang trống /Khí nén - Thủy lực

    Phanh tay /Dẫn động :

    Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí

    Hệ thống lái :

     

    Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :

    Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

    Ghi chú:

    Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá

    XE HINO FL8JTSA 15.25 TẤN THÙNG BẢO ÔN

    Hotline: 0908 523 668 
    hino fl8jtsa thung bao on
    XE HINO FL8JTSA THÙNG BẢO ÔN 15.25 TẤN Hotline: 0908 523 668
     Thùng bảo ôn giữ nhiệt tốt do Đại Phát Tín sản xuất, sàn composite chống trượt, phụ kiện bảo vệ đèn , cản đầy đủ.

    Nhãn hiệu :

    HINO FL8JTSA 6x2/ĐPT-TKCB1

    Số chứng nhận :

    0009/VAQ09 - 01/16 - 01

    Ngày cấp :

    25/05/2018

    Loại phương tiện :

    Ôtô tải bảo ôn

    Xuất xứ :

    ---

    Cơ sở sản xuất :

    Công ty TNHH Đại Phát Tín

     

    FONE 0908 523 668

    Thông số chung:

    Trọng lượng bản thân :

    8555

    kG

    Phân bố : - Cầu trước :

    3245

    kG

    - Cầu sau :

    5310

    kG

    Tải trọng cho phép chở :

    15250

    kG

    Số người cho phép chở :

    3

    người

    Trọng lượng toàn bộ :

    24000

    kG

    Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :

    9890 x 2500 x 3810

    mm

    Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :

    7600 x 2350 x 2330/---

    mm

    Khoảng cách trục :

     

    mm

    Vết bánh xe trước / sau :

    1925/1855

    mm

    Số trục :

    3

    Công thức bánh xe :

    6 x 2

    Loại nhiên liệu :

    Diesel

    Động cơ :

    Nhãn hiệu động cơ:

    J08E-UF

    Loại động cơ:

    4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp

    Thể tích :

    7684       cm3

    Công suất lớn nhất /tốc độ quay :

    184 kW/ 2500 v/ph

    Lốp xe :

    Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:

    02/04/04/---/---

    Lốp trước / sau:

    11.00 R20 /11.00 R20

    Hệ thống phanh :

     

    Phanh trước /Dẫn động :

    Tang trống /Khí nén - Thủy lực

    Phanh sau /Dẫn động :

    Tang trống /Khí nén - Thủy lực

    Phanh tay /Dẫn động :

    Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí

    Hệ thống lái :

     

    Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :

    Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

    Ghi chú:

    Thành bên thùng hàng không bố trí cửa xếp, dỡ hàng; - Khi sử dụng toàn bộ thể tích thùng xe để chuyên chở thì chỉ được chở các loại hàng hóa có khối lượng riêng không vượt quá 366 kg/m3; - Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá

    BÁN XE HINO FL8JTSA BỒN NHIÊN LIỆU 19 KHỐI

    Hotline: 0908 523 668 
    HINO FL8JTSA BỒN NHIÊN LIỆU 19 KHỐI
    XE HINO FL8JTSA BỒN NHIÊN LIỆU 19 KHỐI Hotline: 0908 523 668
     Vật liệu làm bồn bằng thép Nhật Bản, Bơm nhiên liệu đầy đủ theo xe bao gồm hồ sơ và au lường bồn.
    hino fl8jtsa bồn nhiên liệu 19 khối
    XE HINO FL8JTSA 16.4 TẤN BỒN NHIÊN LIỆU 19 KHỐI

    Nhãn hiệu :

    HINO FL8JTSA 6x2/ĐPT-XTCX19

    Số chứng nhận :

    0282/VAQ09 - 01/16 - 01

    Ngày cấp :

    26/01/2018

    Loại phương tiện :

    Ô tô xi téc (chở xăng)

    Xuất xứ :

    ---

    Cơ sở sản xuất :

    Công ty TNHH Đại Phát Tín

     

    FONE 0908 523 668

    Thông số chung:

    Trọng lượng bản thân :

    9745

    kG

    Phân bố : - Cầu trước :

    3495

    kG

    - Cầu sau :

    6250

    kG

    Tải trọng cho phép chở :

    14060

    kG

    Số người cho phép chở :

    3

    người

    Trọng lượng toàn bộ :

    24000

    kG

    Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :

    9700 x 2500 x 3410

    mm

    Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :

    --- x --- x ---/---

    mm

    Khoảng cách trục :

     

    mm

    Vết bánh xe trước / sau :

    1925/1855

    mm

    Số trục :

    3

    Công thức bánh xe :

    6 x 2

    Loại nhiên liệu :

    Diesel

    Động cơ :

    Nhãn hiệu động cơ:

    J08E-UF

    Loại động cơ:

    4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp

    Thể tích :

    7684       cm3

    Công suất lớn nhất /tốc độ quay :

    184 kW/ 2500 v/ph

    Lốp xe :

    Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:

    02/04/04/---/---

    Lốp trước / sau:

    11.00R20 /11.00R20

    Hệ thống phanh :

     

    Phanh trước /Dẫn động :

    Tang trống /Khí nén - Thủy lực

    Phanh sau /Dẫn động :

    Tang trống /Khí nén - Thủy lực

    Phanh tay /Dẫn động :

    Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí

    Hệ thống lái :

     

    Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :

    Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

    Ghi chú:

    Kích thước bao xi téc: 7090/6750 x 2360 x 1480 mm; - Xi téc chứa xăng (thể tích 19000 lít, khối lượng riêng 0,74 kg/lít); - Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá

    BÁN XE TẢI HINO FL8JTSA BỒN NHIÊN LIỆU 20 KHỐI

    Hotline: 0908 523 668 
    XE HINO FL8JTSA BỒN 20 KHỐI
    XE HINO FL8JTSA BỒN 20 KHỐI Hotline: 0908 523 668

    Nhãn hiệu :

    HINO FL8JTSA 6X2/ĐPT-XTCX20

    Số chứng nhận :

    0426/VAQ09 - 01/18 - 00

    Ngày cấp :

    12/04/2018

    Loại phương tiện :

    Ô tô xi téc (chở xăng)

    Xuất xứ :

    ---

    Cơ sở sản xuất :

    Công ty TNHH Đại Phát Tín

     

    FONE 0908 523 668

    Thông số chung:

    Trọng lượng bản thân :

    9005

    kG

    Phân bố : - Cầu trước :

    3315

    kG

    - Cầu sau :

    5690

    kG

    Tải trọng cho phép chở :

    14800

    kG

    Số người cho phép chở :

    3

    người

    Trọng lượng toàn bộ :

    24000

    kG

    Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :

    9700 x 2500 x 3450

    mm

    Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :

    --- x --- x ---/---

    mm

    Khoảng cách trục :

     

    mm

    Vết bánh xe trước / sau :

    1925/1855

    mm

    Số trục :

    3

    Công thức bánh xe :

    6 x 2

    Loại nhiên liệu :

    Diesel

    Động cơ :

    Nhãn hiệu động cơ:

    J08E-UF

    Loại động cơ:

    4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp

    Thể tích :

    7684       cm3

    Công suất lớn nhất /tốc độ quay :

    184 kW/ 2500 v/ph

    Lốp xe :

    Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:

    02/04/04/---/---

    Lốp trước / sau:

    11.00R20 /11.00R20

    Hệ thống phanh :

     

    Phanh trước /Dẫn động :

    Tang trống /Khí nén - Thủy lực

    Phanh sau /Dẫn động :

    Tang trống /Khí nén - Thủy lực

    Phanh tay /Dẫn động :

    Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí

    Hệ thống lái :

     

    Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :

    Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

    Ghi chú:

    Kích thước bao xi téc: 7020/6650 x 2400 x 1550 mm; - Xi téc chứa xăng (dung tích 20000 lít, khối lượng riêng 0,74 kg/lít); - Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá

    Sản phẩm cùng loại

    0908 523 668 SMS Chỉ Đường
    Hotline: 0908 523 668
    Hotline

    0908 523 668