ĐẠI LÝ ỦY QUYỀN CẤP 1 HINO MOTORS
 Hotline: 0908 523 668
  • Mã sản phẩm: Xe Tải Hino FC9JLTA

    XE HINO FC9JLTA (Tải 6.4 tấn thùng dài 6m8 E4 )

    908.523.668 VNĐ
    Mô tả
    Sản Phẩm Xe Tải Hino Euro 4.

    GIỚI THIỆU FC9JLTA

    Chúng tôi nỗ lực tạo ra dòng xe Hino 500 series với mức độ tin cậy cao để giành được cảm tình của khách hàng.  Cùng với sử dụng nhiên liệu hiệu quả và khí thải thấp, dòng xe 500 series được thiết kế cho tính năng vận hành mạnh mẽ, bền bỉ, tiện nghi kinh tế cũng như chất lượng vận tải cao và khả năng chuyên chở linh hoạt.
     
    Với tất cả tính năng đó, Hino 500 series là sản phẩm được phát triển thể hiện rõ tinh thần vì con người và công nghệ tiên tiến của Hino-kết quả của quá trình thử nghiệm tiến hành ở nhiều quốc gia trên thế giới.  HINO có khả năng tiếp tục tiến đến là một đối tác tin cậy bởi hệ thống hỗ trợ sau bán hàng và đáp ứng yêu cầu  của khách hàng trong khả năng tốt nhất có thể. Nếu bạn muốn tìm một chiếc xe tải hạng trung mà cần sự tin cậy vượt hơn cả mong đợi, chúng tôi tin Hino 500 series là sự lựa chọn tốt nhất của bạn.
    xe tai hino fc9jlsw 6.4 tan mui bat nhom
     
     
    Tổng tải trọng
    Model
    10,400  tấn
    15,100  tấn
    24,000  tấn
    Vui lòng liên hệ để nhận giá, quà tặng và nhiều trương trình hấp dẫn: 0908 523 668
     
    hotline: 0908 523 668

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HINO FC9JLTA

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI HINO FC9JLTA
    Kích thước xe
     
     
     
     
     
    Xuất xứ Nhật bản, nhập linh kiện từ nhật lắp ráp tại nhà máy Hino VN.
    Năm sản xuất : 2017
    Chất lượng: mới 100%    
    Model: FC9JLTA
    Tổng tải trọng: 10.400 Kg
     
    Chiều dài cơ sở: 3.420 mm
    Kích thước xe:8.480x2.275x2.470 mm.
    Động cơ: HINO J05E-TE Euro 4
    Động cơ diesel 4 kỳ, 4 máy thẳng hàng, làm mát bằng nước.
    Momen xoắn: 520N.m/1500 vòng/phút.
    Công suất: 180 PS/ 2.500 vòng/phút.
    Dung tích xylanh 5.123cc,       Tỷ số nén 18.1
    Cỡ lớp: 8.25-16-18PR
    Tốc độ cực đại: 102 km/h
    Cabin kiểu lật với cơ cấu thanh xoắn và các thiết bị an toàn.
    Thùng nhiên liệu 100 lít.
    Ly hợp loại đĩa đơn ma sát khô, điều chỉnh thủy lực, tự động điều chỉnh.
    Hệ thống phanh thủy lực dẫn động khí nén mạch kép
    Hệ thống treo trước: phụ thuộc, nhíp lá,  giảm xóc thủy lực
    Hệ thống treo sau: phụ thuộc, nhíp lá.
    Tay lái tiều chỉnh độ cao và góc nghiêng với cơ cấu khóa, trợ lực thủy lực, cơ cấu lái trục vít ecu bi tuần hoàn.
    Hộp số
     hộp số cơ khí, 6 số tiến, 1 số lùi
    Cửa sổ điện: có,        Khóa cửa trung tâm: có
    CD, AM/FM radio: có,    Số chỗ ngồi: 3
    Điều hòa không khí Denso chất lượng cao: có
    Vui lòng liên hệ để nhận giá tốt, quà tặng hấp dẫn: 0908 523 668

    XE TẢI HINO FC9JLTA THÙNG MUI BẠT TẢI 5.6 TẤN

    Xe tai mui bat nhom FC9JLSW
    Xe tải Hino Mui bạt nhôm
     
     

    Nhãn hiệu :

    HINO FC9JLTA/ĐPT-MBV ĐỘNG CƠ EURO 4, Bửng sau mở xuống, vĩ xương có thanh chống

    Số chứng nhận :

    0589/VAQ09 - 01/18 - 00

    Ngày cấp :

    10/05/2018

    Loại phương tiện :

    Ô tô tải (có mui)

    Xuất xứ :

    ---

    Cơ sở sản xuất :

    Công ty TNHH Đại Phát Tín

     

    FONE 0908 523 668

    Thông số chung:

    Trọng lượng bản thân :

    4605

    kG

    Phân bố : - Cầu trước :

    2335

    kG

    - Cầu sau :

    2270

    kG

    Tải trọng cho phép chở :

    5600

    kG

    Số người cho phép chở :

    3

    người

    Trọng lượng toàn bộ :

    10400

    kG

    Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :

    8650 x 2400 x 3230

    mm

    Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :

    6700 x 2250 x 775/2060

    mm

    Khoảng cách trục :

    4990

    mm

    Vết bánh xe trước / sau :

    1800/1660

    mm

    Số trục :

    2

    Công thức bánh xe :

    4 x 2

    Loại nhiên liệu :

    Diesel

    Động cơ :

    Nhãn hiệu động cơ:

    J05E-UA

    Loại động cơ:

    4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp

    Thể tích :

    5123       cm3

    Công suất lớn nhất /tốc độ quay :

    132 kW/ 2500 v/ph

    Lốp xe :

    Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:

    02/04/---/---/---

    Lốp trước / sau:

    8.25 - 16 /8.25 - 16

    Hệ thống phanh :

     

    Phanh trước /Dẫn động :

    Tang trống /Khí nén - Thủy lực

    Phanh sau /Dẫn động :

    Tang trống /Khí nén - Thủy lực

    Phanh tay /Dẫn động :

    Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí

    Hệ thống lái :

     

    Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :

    Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

    Ghi chú:

    Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá
     

     

     

     

     

     

    Nhãn hiệu :

    HINO FC9JLTA/ĐPT-MBC ĐỘNG CƠ EURO 4, Bửng sau mở xuống trên 2 cửa mở ra vô

    Số chứng nhận :

    0589/VAQ09 - 01/18 - 01

    Ngày cấp :

    29/08/2018

    Loại phương tiện :

    Ô tô tải (có mui)

    Xuất xứ :

    ---

    Cơ sở sản xuất :

    Công ty TNHH Đại Phát Tín

     

    FONE 0908 523 668

    Thông số chung:

    Trọng lượng bản thân :

    4605

    kG

    Phân bố : - Cầu trước :

    2335

    kG

    - Cầu sau :

    2270

    kG

    Tải trọng cho phép chở :

    5600

    kG

    Số người cho phép chở :

    3

    người

    Trọng lượng toàn bộ :

    10400

    kG

    Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :

    8650 x 2400 x 3230

    mm

    Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :

    6700 x 2250 x 775/2060

    mm

    Khoảng cách trục :

    4990

    mm

    Vết bánh xe trước / sau :

    1800/1660

    mm

    Số trục :

    2

    Công thức bánh xe :

    4 x 2

    Loại nhiên liệu :

    Diesel

    Động cơ :

    Nhãn hiệu động cơ:

    J05E-UA

    Loại động cơ:

    4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp

    Thể tích :

    5123       cm3

    Công suất lớn nhất /tốc độ quay :

    132 kW/ 2500 v/ph

    Lốp xe :

    Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:

    02/04/---/---/---

    Lốp trước / sau:

    8.25 - 16 /8.25 - 16

    XE TẢI HINO FC9JLTA THÙNG KÍN 5.55 TẤN

     
     
     
     
     
    XE HINO THUNG KIN FC9JLTA
    XE HINO THÙNG KIN FC9JLTA TẢI 5.55 TẤN
     
     
    XE HINO THÙNG KÍN
    XE HINO THÙNG KÍN FC9JLTA
     

    Nhãn hiệu :

    HINO FC9JLTA/DPT-TK1A

    Số chứng nhận :

    1092/VAQ09 - 01/18 - 00

    Ngày cấp :

    11/07/2018

    Loại phương tiện :

    Ô tô tải (thùng kín)

    Xuất xứ :

    ---

    Cơ sở sản xuất :

    Công ty TNHH Đại Phát Tín

     

    fone 0908 523 668

    Thông số chung:

    Trọng lượng bản thân :

    4655

    kG

    Phân bố : - Cầu trước :

    2345

    kG

    - Cầu sau :

    2310

    kG

    Tải trọng cho phép chở :

    5550

    kG

    Số người cho phép chở :

    3

    người

    Trọng lượng toàn bộ :

    10400

    kG

    Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :

    8570 x 2420 x 3230

    mm

    Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :

    6650 x 2270 x 2060/---

    mm

    Khoảng cách trục :

    4990

    mm

    Vết bánh xe trước / sau :

    1800/1660

    mm

    Số trục :

    2

    Công thức bánh xe :

    4 x 2

    Loại nhiên liệu :

    Diesel

    Động cơ :

    Nhãn hiệu động cơ:

    J05E-UA

    Loại động cơ:

    4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp

    Thể tích :

    5123       cm3

    Công suất lớn nhất /tốc độ quay :

    132 kW/ 2500 v/ph

    Lốp xe :

    Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:

    02/04/---/---/---

    Lốp trước / sau:

    8.25 - 16 /8.25 - 16

    Hệ thống phanh :

     

    Phanh trước /Dẫn động :

    Tang trống /Khí nén - Thủy lực

    Phanh sau /Dẫn động :

    Tang trống /Khí nén - Thủy lực

    Phanh tay /Dẫn động :

    Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí

    Hệ thống lái :

     

    Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :

    Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

    Ghi chú:

    Thành bên thùng hàng có bố trí cửa xếp, dỡ hàng; - Khi sử dụng toàn bộ thể tích thùng xe để chuyên chở thì chỉ được chở các loại hàng hóa có khối lượng riêng không vượt quá 178 kg/m3; - Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá
     

     

     
     
    hotline: 0908 523 668

    XE TẢI HINO FC9JLTA (Euro 4 Thùng dài 6m8)

    Danh mục
    THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI HINO FC9JLTA
    Kích thước xe
     
     
     
     
     
    Xuất xứ Nhật bản, nhập linh kiện từ nhật lắp ráp tại nhà máy Hino VN.
    Năm sản xuất : 2017
    Chất lượng: mới 100%     Model: FC9JLTA
    Tổng tải trọng: 10.400 Kg  
    Chiều dài cơ sở: 4.990 mm
    Kích thước xe:8.460x2.290x2.470 mm.
    Động cơ Động cơ: HINO J05E-UA Euro 4
    Động cơ diesel 4 kỳ, 4 máy thẳng hàng, làm mát bằng nước.
    Momen xoắn: 530N.m/1500 vòng/phút.
    Công suất: 180 PS/ 2.500 vòng/phút.
    Dung tích xylanh 5.123cc,       Tỷ số nén 18.1
    Thông số khác
    Cỡ lớp: 8.25-16-
    Tốc độ cực đại: 102 km/h
    Cabin kiểu lật với cơ cấu thanh xoắn và các thiết bị an toàn.
    Thùng nhiên liệu 100 lít.
    Ly hợp loại đĩa đơn ma sát khô, điều chỉnh thủy lực, tự động điều chỉnh.
    Hệ thống phanh thủy lực dẫn động khí nén mạch kép
    Hệ thống treo trước: phụ thuộc, nhíp lá,  giảm xóc thủy lực
    Hệ thống treo sau: phụ thuộc, nhíp lá.
    Tay lái tiều chỉnh độ cao và góc nghiêng với cơ cấu khóa, trợ lực thủy lực, cơ cấu lái trục vít ecu bi tuần hoàn.
    Hộp số  hộp số cơ khí, 6 số tiến, 1 số lùi
    Tiện nghi Cửa sổ điện: có,        Khóa cửa trung tâm: có
    CD, AM/FM radio: có,    Số chỗ ngồi: 3
    Điều hòa không khí Denso chất lượng cao
    Vui lòng liên hệ để nhận giá tốt, quà tặng hấp dẫn Mr Phúc: 0908 523 668

    XE HINO FC9JLTA THÙNG BẢO ÔN TẢI 5.4 TẤN

     
     
     
     
    XE HINO THÙNG BẢO ÔN FC9JLTA
    XE TẢI HINO THÙNG BẢO ÔN FC9JLTA
     
    XE HINO BẢO ÔN TẢI 5.6 TẤN
    XE HINO BẢO ÔN TẢI 5.4 TẤN

    Nhãn hiệu :

    HINO FC9JLTA/ĐPT-TKCB1A

    Số chứng nhận :

    0553/VAQ09 - 01/18 - 00

    Ngày cấp :

    04/05/2018

    Loại phương tiện :

    Ô tô tải bảo ôn

    Xuất xứ :

    ---

    Cơ sở sản xuất :

    Công ty TNHH Đại Phát Tín

     

    FONE 0908 523 668

    Thông số chung:

    Trọng lượng bản thân :

    4805

    kG

    Phân bố : - Cầu trước :

    2355

    kG

    - Cầu sau :

    2450

    kG

    Tải trọng cho phép chở :

    5400

    kG

    Số người cho phép chở :

    3

    người

    Trọng lượng toàn bộ :

    10400

    kG

    Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :

    8555 x 2300 x 3240

    mm

    Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :

    6500 x 2160 x 2060/---

    mm

    Khoảng cách trục :

    4990

    mm

    Vết bánh xe trước / sau :

    1800/1660

    mm

    Số trục :

    2

    Công thức bánh xe :

    4 x 2

    Loại nhiên liệu :

    Diesel

    Động cơ :

    Nhãn hiệu động cơ:

    J05E-UA

    Loại động cơ:

    4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp

    Thể tích :

    5123       cm3

    Công suất lớn nhất /tốc độ quay :

    132 kW/ 2500 v/ph

    Lốp xe :

    Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:

    02/04/---/---/---

    Lốp trước / sau:

    8.25 - 16 /8.25 - 16

    Hệ thống phanh :

     

    Phanh trước /Dẫn động :

    Tang trống /Khí nén - Thủy lực

    Phanh sau /Dẫn động :

    Tang trống /Khí nén - Thủy lực

    Phanh tay /Dẫn động :

    Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí

    Hệ thống lái :

     

    Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :

    Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

    Ghi chú:

    Thành bên thùng hàng có bố trí cửa xếp, dỡ hàng; - Khi sử dụng toàn bộ thể tích thùng xe để chuyên chở thì chỉ được chở các loại hàng hóa có khối lượng riêng không vượt quá 186 kg/m3; - Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá

    XE TẢI HINO THÙNG ĐÔNG LẠNH FC9JLTA TẢI 5.25 TẤN

     
     
     
     
    XE TẢI HINO THÙNG ĐÔNG LẠNH
    XE TẢI HINO THÙNG ĐÔNG LẠNH
     
     
    XE TẢI HINO FC9JLTA THÙNG ĐÔNG LANH
    XE TẢI HINO FC9JLTA THÙNG ĐÔNG LANH
    PHỤ KIỆN THÙNG ĐÔNG LẠNH
    PHỤ KIÊN THÙNG ĐÔNG LẠNH

    Nhãn hiệu :

    HINO FC9JLTA/ĐPT-ĐLS.T3500

    Số chứng nhận :

    0579/VAQ09 - 01/18 - 00

    Ngày cấp :

    09/05/2018

    Loại phương tiện :

    Ô tô tải (đông lạnh)

    Xuất xứ :

    ---

    Cơ sở sản xuất :

    Công ty TNHH Đại Phát Tín

     

    FONE 0908 523 668

    Thông số chung:

    Trọng lượng bản thân :

    4955

    kG

    Phân bố : - Cầu trước :

    2420

    kG

    - Cầu sau :

    2535

    kG

    Tải trọng cho phép chở :

    5250

    kG

    Số người cho phép chở :

    3

    người

    Trọng lượng toàn bộ :

    10400

    kG

    Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :

    8565 x 2300 x 3240

    mm

    Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :

    6500 x 2160 x 2060/---

    mm

    Khoảng cách trục :

    4990

    mm

    Vết bánh xe trước / sau :

    1800/1660

    mm

    Số trục :

    2

    Công thức bánh xe :

    4 x 2

    Loại nhiên liệu :

    Diesel

    Động cơ :

    Nhãn hiệu động cơ:

    J05E-UA

    Loại động cơ:

    4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp

    Thể tích :

    5123       cm3

    Công suất lớn nhất /tốc độ quay :

    132 kW/ 2500 v/ph

    Lốp xe :

    Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:

    02/04/---/---/---

    Lốp trước / sau:

    8.25 - 16 /8.25 - 16

    Hệ thống phanh :

     

    Phanh trước /Dẫn động :

    Tang trống /Khí nén - Thủy lực

    Phanh sau /Dẫn động :

    Tang trống /Khí nén - Thủy lực

    Phanh tay /Dẫn động :

    Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí

    Hệ thống lái :

     

    Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :

    Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

    BÁN XE TẢI HINO FC9JLTA GẮN CẨU UNIC 344

     
     
     
     
    XE TẢI HINO GẮN CẨU UNIC
    XE TẢI HINO GẮN CẨU UNIC
     
    XE HINO FC9JLTA GẮN CẨU UNIC 344
    XE HINO FC9JLTA GẮN CẨU UNIC 344
     
     
     
    XE TẢI HINO GẮN CẨU
    XE TẢI HINO GẮN CẨU UNIC 4 KHÚC 3 TẤN THÙNG DÀI 6M1
     

    Nhãn hiệu :

    HINO FC9JLTA/ĐPT-TC.UNIC344TL

    Số chứng nhận :

    0759/VAQ09 - 01/18 - 00

    Ngày cấp :

    31/05/2018

    Loại phương tiện :

    Ô tô tải (có cần cẩu)

    Xuất xứ :

    ---

    Cơ sở sản xuất :

    Công ty TNHH Đại Phát Tín

     

    FONE 0908 523.666

    Thông số chung:

    Trọng lượng bản thân :

    5605

    kG

    Phân bố : - Cầu trước :

    2945

    kG

    - Cầu sau :

    2660

    kG

    Tải trọng cho phép chở :

    4600

    kG

    Số người cho phép chở :

    3

    người

    Trọng lượng toàn bộ :

    10400

    kG

    Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :

    8750 x 2500 x 2950

    mm

    Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :

    6100 x 2350 x 570/---

    mm

    Khoảng cách trục :

    4990

    mm

    Vết bánh xe trước / sau :

    1800/1660

    mm

    Số trục :

    2

    Công thức bánh xe :

    4 x 2

    Loại nhiên liệu :

    Diesel

    Động cơ :

    Nhãn hiệu động cơ:

    J05E-UA

    Loại động cơ:

    4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp

    Thể tích :

    5123       cm3

    Công suất lớn nhất /tốc độ quay :

    132 kW/ 2500 v/ph

    Lốp xe :

    Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:

    02/04/---/---/---

    Lốp trước / sau:

    8.25 - 16 /8.25 - 16

    Hệ thống phanh :

     

    Phanh trước /Dẫn động :

    Tang trống /Khí nén - Thủy lực

    Phanh sau /Dẫn động :

    Tang trống /Khí nén - Thủy lực

    Phanh tay /Dẫn động :

    Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí

    Hệ thống lái :

     

    Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :

    Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

    Ghi chú:

    Cần cẩu thủy lực nhãn hiệu UNIC model URV344 (Spec. K) có sức nâng lớn nhất/tầm với theo thiết kế là 3030 kg/2,6 m và 480 kg/9,81 m (tầm với lớn nhất); - Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá

    XE HINO FC9JLTA THÙNG LỬNG 6 TẤN

     
     
     
    XE TẢI HINO FC9JLTA THÙNG LỬNG
    XE TẢI HINO FC9JLTA THÙNG LỬNG
    FONE 0908 523 668
    XE TẢI HINO THÙNG LỬNG
    XE TẢI HINO THÙNG LỬNG
     

    Nhãn hiệu :

    HINO FC9JLTA/DPT-TL

    Số chứng nhận :

    1576/VAQ09 - 01/18 - 00

    Ngày cấp :

    24/08/2018

    Loại phương tiện :

    Ô tô tải

    Xuất xứ :

    ---

    Cơ sở sản xuất :

    Công ty TNHH Đại Phát Tín

     

    FONE 0908 523 668

    Thông số chung:

    Trọng lượng bản thân :

    4305

    kG

    Phân bố : - Cầu trước :

    2270

    kG

    - Cầu sau :

    2035

    kG

    Tải trọng cho phép chở :

    5900

    kG

    Số người cho phép chở :

    3

    người

    Trọng lượng toàn bộ :

    10400

    kG

    Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :

    8630 x 2500 x 2470

    mm

    Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :

    6650 x 2350 x 570/---

    mm

    Khoảng cách trục :

    4990

    mm

    Vết bánh xe trước / sau :

    1800/1660

    mm

    Số trục :

    2

    Công thức bánh xe :

    4 x 2

    Loại nhiên liệu :

    Diesel

    Động cơ :

    Nhãn hiệu động cơ:

    J05E-UA

    Loại động cơ:

    4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp

    Thể tích :

    5123       cm3

    Công suất lớn nhất /tốc độ quay :

    132 kW/ 2500 v/ph

    Lốp xe :

    Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:

    02/04/---/---/---

    Lốp trước / sau:

    8.25 - 16 /8.25 - 16

    Hệ thống phanh :

     

    Phanh trước /Dẫn động :

    Tang trống /Khí nén - Thủy lực

    Phanh sau /Dẫn động :

    Tang trống /Khí nén - Thủy lực

    Phanh tay /Dẫn động :

    Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí

    Hệ thống lái :

     

    Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :

    Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

    Ghi chú:

    Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá

    Sản phẩm cùng loại

    0908 523 668 SMS Chỉ Đường
    Hotline: 0908 523 668
    Hotline

    0908 523 668